"nhét" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhét" trong tiếng Trung là 塞, đọc là sāi.
塞 nghĩa là gì?
塞 (sāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhét".
塞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 塞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 塞 như thế nào?
Ví dụ: 他把钱塞进钱包。 (Anh ấy nhét tiền vào ví.); 不要塞太多东西。 (Đừng nhét quá nhiều đồ.).