YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

sāi

nhét

động từ tiếng Trung
塞 nhét

Cụm từ thường dùng

sāijìndài
nhét vào túi
sāizhǐ
nhét giấy

Câu ví dụ

qiánsāijìnqiánbāo
Anh ấy nhét tiền vào ví.
yàosàitàiduōdōng西
Đừng nhét quá nhiều đồ.

Kỹ năng cơ bản nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"nhét" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhét" trong tiếng Trung là 塞, đọc là sāi.
塞 nghĩa là gì?
塞 (sāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhét".
塞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 塞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 塞 như thế nào?
Ví dụ: 他把钱塞进钱包。 (Anh ấy nhét tiền vào ví.); 不要塞太多东西。 (Đừng nhét quá nhiều đồ.).

Muốn nhớ "塞" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí