"té" trong tiếng Trung nói thế nào?
"té" trong tiếng Trung là 泼, đọc là pō.
泼 nghĩa là gì?
泼 (pō) trong tiếng Trung có nghĩa là "té".
泼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 泼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 泼 như thế nào?
Ví dụ: 他把水泼在地上。 (Anh ấy té nước lên sàn.); 小女孩把水泼到朋友身上。 (Cô bé té nước vào bạn.).