YiWordsYiWords

diàntái

đài phát thanh

danh từ tiếng Trung
电台 đài phát thanh

Cụm từ thường dùng

guójiādiàntái
đài phát thanh quốc gia
地方dì fāng电台diàn tái
đài phát thanh địa phương

Câu ví dụ

zàidiàntáitīngxīnwén
Tôi nghe tin tức trên đài phát thanh.
diàntáiměitiānzǎoshàngchūjié
Đài phát thanh phát sóng mỗi sáng.

Khởi đầu số hóa

Câu hỏi thường gặp

"đài phát thanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đài phát thanh" trong tiếng Trung là 电台, đọc là diàn tái.
电台 nghĩa là gì?
电台 (diàn tái) trong tiếng Trung có nghĩa là "đài phát thanh".
电台 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电台 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电台 như thế nào?
Ví dụ: 我在电台听新闻。 (Tôi nghe tin tức trên đài phát thanh.); 电台每天早上播出节目。 (Đài phát thanh phát sóng mỗi sáng.).

Muốn nhớ "电台" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí