"kỹ thuật số" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỹ thuật số" trong tiếng Trung là 数码, đọc là shù mǎ.
数码 nghĩa là gì?
数码 (shù mǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỹ thuật số".
数码 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 数码 ngay trên trang này.
Đặt câu với 数码 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢数码相机。 (Tôi thích máy ảnh kỹ thuật số.); 数码电视很清晰。 (Truyền hình kỹ thuật số rất rõ nét.).