YiWordsYiWords

diànyuán

bộ nguồn

danh từ tiếng Trung
电源 bộ nguồn

Cụm từ thường dùng

diànnǎodiànyuán
bộ nguồn máy tính
更换gēng huàn电源diàn yuán
thay bộ nguồn

Câu ví dụ

zhègediànyuánhuàile
Bộ nguồn này bị hỏng rồi.
yàogěidiànnǎomǎixīndiànyuán
Bạn cần mua bộ nguồn mới cho máy tính.

Khởi đầu số hóa

Câu hỏi thường gặp

"bộ nguồn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bộ nguồn" trong tiếng Trung là 电源, đọc là diàn yuán.
电源 nghĩa là gì?
电源 (diàn yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "bộ nguồn".
电源 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电源 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电源 như thế nào?
Ví dụ: 这个电源坏了。 (Bộ nguồn này bị hỏng rồi.); 你需要给电脑买个新电源。 (Bạn cần mua bộ nguồn mới cho máy tính.).

Muốn nhớ "电源" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí