YiWordsYiWords

shèzhì

cài đặt

động từ tiếng Trung
设置 cài đặt

Cụm từ thường dùng

shèzhìruǎnjiàn
cài đặt phần mềm
重新chóng xīn设置shè zhì
cài đặt lại

Câu ví dụ

设置shè zhì应用yìng yònglema
Bạn đã cài đặt ứng dụng chưa?
需要xū yào重新chóng xīn设置shè zhì手机shǒu jī
Tôi cần cài đặt lại điện thoại.

Khởi đầu số hóa

Câu hỏi thường gặp

"cài đặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cài đặt" trong tiếng Trung là 设置, đọc là shè zhì.
设置 nghĩa là gì?
设置 (shè zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cài đặt".
设置 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 设置 ngay trên trang này.
Đặt câu với 设置 như thế nào?
Ví dụ: 你设置应用了吗? (Bạn đã cài đặt ứng dụng chưa?); 我需要重新设置手机。 (Tôi cần cài đặt lại điện thoại.).

Muốn nhớ "设置" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí