"cài đặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cài đặt" trong tiếng Trung là 设置, đọc là shè zhì.
设置 nghĩa là gì?
设置 (shè zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cài đặt".
设置 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 设置 ngay trên trang này.
Đặt câu với 设置 như thế nào?
Ví dụ: 你设置应用了吗? (Bạn đã cài đặt ứng dụng chưa?); 我需要重新设置手机。 (Tôi cần cài đặt lại điện thoại.).