YiWordsYiWords

diànyóujiàn

thư điện tử

danh từ tiếng Trung
电子邮件 thư điện tử

Cụm từ thường dùng

发送fā sòng电子diàn zǐ邮件yóu jiàn
gửi thư điện tử
电子diàn zǐ邮件yóu jiàn地址dì zhǐ
địa chỉ thư điện tử

Câu ví dụ

shōudàoledediànyóujiàn
Tôi đã nhận được thư điện tử của bạn.
nénggěi电子diàn zǐ邮件yóu jiànma
Bạn có thể gửi thư điện tử cho tôi không?

Khởi đầu số hóa

Câu hỏi thường gặp

"thư điện tử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thư điện tử" trong tiếng Trung là 电子邮件, đọc là diàn zǐ yóu jiàn.
电子邮件 nghĩa là gì?
电子邮件 (diàn zǐ yóu jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thư điện tử".
电子邮件 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电子邮件 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电子邮件 như thế nào?
Ví dụ: 我收到了你的电子邮件。 (Tôi đã nhận được thư điện tử của bạn.); 你能给我发电子邮件吗? (Bạn có thể gửi thư điện tử cho tôi không?).

Muốn nhớ "电子邮件" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí