"kiểu mẫu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiểu mẫu" trong tiếng Trung là 型号, đọc là xíng hào.
型号 nghĩa là gì?
型号 (xíng hào) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiểu mẫu".
型号 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 型号 ngay trên trang này.
Đặt câu với 型号 như thế nào?
Ví dụ: 你需要选对型号。 (Bạn cần chọn đúng kiểu mẫu.); 这种型号已停产。 (Kiểu mẫu này đã ngừng sản xuất.).