YiWordsYiWords

Cùng cách viết:幸好

xínghào

kiểu mẫu

danh từ tiếng Trung
型号 kiểu mẫu

Cụm từ thường dùng

chǎnpǐnxínghào
kiểu mẫu sản phẩm
xīnxínghào
kiểu mẫu mới

Câu ví dụ

yàoxuǎnduìxínghào
Bạn cần chọn đúng kiểu mẫu.
这种zhè zhǒng型号xíng hào停产tíng chǎn
Kiểu mẫu này đã ngừng sản xuất.

Khởi đầu số hóa

Câu hỏi thường gặp

"kiểu mẫu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiểu mẫu" trong tiếng Trung là 型号, đọc là xíng hào.
型号 nghĩa là gì?
型号 (xíng hào) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiểu mẫu".
型号 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 型号 ngay trên trang này.
Đặt câu với 型号 như thế nào?
Ví dụ: 你需要选对型号。 (Bạn cần chọn đúng kiểu mẫu.); 这种型号已停产。 (Kiểu mẫu này đã ngừng sản xuất.).

Muốn nhớ "型号" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí