YiWordsYiWords

huāngliáng

hoang vắng

tính từ tiếng Trung
荒凉 hoang vắng

Cụm từ thường dùng

huāngliángjǐngxiàng
cảnh hoang vắng
荒凉huāng liángzhī
nơi hoang vắng

Câu ví dụ

zhètiáowǎnshànghěnhuāngliáng
Con đường này rất hoang vắng vào ban đêm.
房子fáng zi位于wèi yú荒凉huāng liángzhī
Ngôi nhà nằm ở nơi hoang vắng.

Kiến trúc đặc sắc

Câu hỏi thường gặp

"hoang vắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoang vắng" trong tiếng Trung là 荒凉, đọc là huāng liáng.
荒凉 nghĩa là gì?
荒凉 (huāng liáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoang vắng".
荒凉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 荒凉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 荒凉 như thế nào?
Ví dụ: 这条路晚上很荒凉。 (Con đường này rất hoang vắng vào ban đêm.); 房子位于荒凉之地。 (Ngôi nhà nằm ở nơi hoang vắng.).

Muốn nhớ "荒凉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí