"hầm trú ẩn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hầm trú ẩn" trong tiếng Trung là 防空洞, đọc là fáng kōng dòng.
防空洞 nghĩa là gì?
防空洞 (fáng kōng dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hầm trú ẩn".
防空洞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 防空洞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 防空洞 như thế nào?
Ví dụ: 警报响起时我们跑进防空洞。 (Chúng tôi chạy vào hầm trú ẩn khi có báo động.); 这个防空洞很坚固。 (Hầm trú ẩn này rất kiên cố.).