YiWordsYiWords

shūtōng

khai thông

động từ tiếng Trung
疏通 khai thông

Cụm từ thường dùng

shūtōngguǎndào
khai thông đường ống
shūtōngxiǎng
khai thông tư tưởng

Câu ví dụ

menyàoshūtōngshuǐliú
Chúng tôi cần khai thông dòng chảy.
帮助bāng zhù疏通shū tōngle难题nán tí
Anh ấy giúp khai thông vấn đề khó khăn.

Kiến trúc đặc sắc

Câu hỏi thường gặp

"khai thông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khai thông" trong tiếng Trung là 疏通, đọc là shū tōng.
疏通 nghĩa là gì?
疏通 (shū tōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khai thông".
疏通 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 疏通 ngay trên trang này.
Đặt câu với 疏通 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要疏通水流。 (Chúng tôi cần khai thông dòng chảy.); 他帮助疏通了难题。 (Anh ấy giúp khai thông vấn đề khó khăn.).

Muốn nhớ "疏通" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí