YiWordsYiWords

窿lóng

lỗ thủng

danh từ tiếng Trung
窟窿 lỗ thủng

Cụm từ thường dùng

fushàngde窿lóng
lỗ thủng trên áo
窿lóng
vá lỗ thủng

Câu ví dụ

zhèjiànfuyǒu窿lóng
Chiếc áo này có một lỗ thủng.
děi一下yī xià车上chē shàngde窟窿kū lóng
Tôi phải vá lỗ thủng trên xe.

Kiến trúc đặc sắc

Câu hỏi thường gặp

"lỗ thủng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lỗ thủng" trong tiếng Trung là 窟窿, đọc là kū lóng.
窟窿 nghĩa là gì?
窟窿 (kū lóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lỗ thủng".
窟窿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 窟窿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 窟窿 như thế nào?
Ví dụ: 这件衣服有个窟窿。 (Chiếc áo này có một lỗ thủng.); 我得补一下车上的窟窿。 (Tôi phải vá lỗ thủng trên xe.).

Muốn nhớ "窟窿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí