"hàng nhái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàng nhái" trong tiếng Trung là 山寨, đọc là shān zhài.
山寨 nghĩa là gì?
山寨 (shān zhài) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàng nhái".
山寨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 山寨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 山寨 như thế nào?
Ví dụ: 市场上有很多山寨货。 (Trên thị trường có nhiều hàng nhái.); 他不喜欢用山寨品。 (Anh ấy không thích dùng hàng nhái.).