YiWordsYiWords

zhǎochū

tìm ra

động từ tiếng Trung
找出 tìm ra

Cụm từ thường dùng

zhǎochūjiějuébàn
tìm ra giải pháp
zhǎochūyuányīn
tìm ra nguyên nhân

Câu ví dụ

zhōngzhǎochūleàn
Cuối cùng tôi đã tìm ra đáp án.
警察jǐng chá正在zhèng zài努力nǔ lì找出zhǎo chū凶手xiōng shǒu
Cảnh sát đang cố gắng tìm ra hung thủ.

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"tìm ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tìm ra" trong tiếng Trung là 找出, đọc là zhǎo chū.
找出 nghĩa là gì?
找出 (zhǎo chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "tìm ra".
找出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 找出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 找出 như thế nào?
Ví dụ: 我终于找出了答案。 (Cuối cùng tôi đã tìm ra đáp án.); 警察正在努力找出凶手。 (Cảnh sát đang cố gắng tìm ra hung thủ.).

Muốn nhớ "找出" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí