"lưới điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưới điện" trong tiếng Trung là 电网, đọc là diàn wǎng.
电网 nghĩa là gì?
电网 (diàn wǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưới điện".
电网 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电网 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电网 như thế nào?
Ví dụ: 这个地区已有电网。 (Khu vực này đã có lưới điện.); 电网因台风受损。 (Lưới điện bị hỏng do bão.).