YiWordsYiWords

tiān线xiàn

ăng-ten

danh từ tiếng Trung
天线 ăng-ten

Cụm từ thường dùng

diànshìtiān线xiàn
ăng-ten truyền hình
chētiān线xiàn
ăng-ten xe hơi

Câu ví dụ

zhègetiān线xiànduànle
Ăng-ten này bị gãy rồi.
正在zhèng zài安装ān zhuāngxīn天线tiān xiàn
Tôi đang lắp ăng-ten mới.

Từ vựng thiết bị điện tử nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"ăng-ten" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ăng-ten" trong tiếng Trung là 天线, đọc là tiān xiàn.
天线 nghĩa là gì?
天线 (tiān xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ăng-ten".
天线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天线 như thế nào?
Ví dụ: 这个天线断了。 (Ăng-ten này bị gãy rồi.); 我正在安装新天线。 (Tôi đang lắp ăng-ten mới.).

Muốn nhớ "天线" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí