YiWordsYiWords

diàn线xiàngān

cột điện

danh từ tiếng Trung
电线杆 cột điện

Cụm từ thường dùng

gāodiàn线xiàngān
cột điện cao thế
wéixiūdiàn线xiàngān
sửa chữa cột điện

Câu ví dụ

zhètiáoshangyǒuhěnduōdiàn线xiàngān
Có nhiều cột điện trên đường này.
bàofēnghòudiàn线xiàngānduànle
Cột điện bị gãy sau cơn bão.

Cơ sở hạ tầng đô thị

Câu hỏi thường gặp

"cột điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cột điện" trong tiếng Trung là 电线杆, đọc là diàn xiàn gān.
电线杆 nghĩa là gì?
电线杆 (diàn xiàn gān) trong tiếng Trung có nghĩa là "cột điện".
电线杆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电线杆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电线杆 như thế nào?
Ví dụ: 这条路上有很多电线杆。 (Có nhiều cột điện trên đường này.); 暴风雨后电线杆断了。 (Cột điện bị gãy sau cơn bão.).

Muốn nhớ "电线杆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí