"cột điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cột điện" trong tiếng Trung là 电线杆, đọc là diàn xiàn gān.
电线杆 nghĩa là gì?
电线杆 (diàn xiàn gān) trong tiếng Trung có nghĩa là "cột điện".
电线杆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电线杆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电线杆 như thế nào?
Ví dụ: 这条路上有很多电线杆。 (Có nhiều cột điện trên đường này.); 暴风雨后电线杆断了。 (Cột điện bị gãy sau cơn bão.).