YiWordsYiWords

guǎndào

đường ống

danh từ tiếng Trung
管道 đường ống

Cụm từ thường dùng

shuǐguǎndào
đường ống nước
shūguǎndào
đường ống dẫn khí

Câu ví dụ

zhègeguǎndàolòushuǐle
Đường ống này bị rò rỉ.
他们tā men正在zhèng zài安装ān zhuāngxīn管道guǎn dào
Họ đang lắp đặt đường ống mới.

Cơ sở hạ tầng đô thị

Câu hỏi thường gặp

"đường ống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đường ống" trong tiếng Trung là 管道, đọc là guǎn dào.
管道 nghĩa là gì?
管道 (guǎn dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "đường ống".
管道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 管道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 管道 như thế nào?
Ví dụ: 这个管道漏水了。 (Đường ống này bị rò rỉ.); 他们正在安装新管道。 (Họ đang lắp đặt đường ống mới.).

Muốn nhớ "管道" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí