"đường ống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đường ống" trong tiếng Trung là 管道, đọc là guǎn dào.
管道 nghĩa là gì?
管道 (guǎn dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "đường ống".
管道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 管道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 管道 như thế nào?
Ví dụ: 这个管道漏水了。 (Đường ống này bị rò rỉ.); 他们正在安装新管道。 (Họ đang lắp đặt đường ống mới.).