"đê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đê" trong tiếng Trung là 堤, đọc là dī.
堤 nghĩa là gì?
堤 (dī) trong tiếng Trung có nghĩa là "đê".
堤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 堤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 堤 như thế nào?
Ví dụ: 人们在雨季前加固堤坝。 (Người dân đang gia cố đê trước mùa mưa.); 堤坝因洪水决口了。 (Đê bị vỡ do nước lũ.).