YiWordsYiWords

yùn

kênh đào

danh từ tiếng Trung
运河 kênh đào

Cụm từ thường dùng

shìyùn
kênh đào Suez
yùn
kênh đào Panama

Câu ví dụ

shìyùnhěnyǒumíng
Kênh đào Suez rất nổi tiếng.
duōchuánzhījīngguòyùn
Nhiều tàu đi qua kênh đào Panama.

Cơ sở hạ tầng đô thị

Câu hỏi thường gặp

"kênh đào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kênh đào" trong tiếng Trung là 运河, đọc là yùn hé.
运河 nghĩa là gì?
运河 (yùn hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "kênh đào".
运河 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 运河 ngay trên trang này.
Đặt câu với 运河 như thế nào?
Ví dụ: 苏伊士运河很有名。 (Kênh đào Suez rất nổi tiếng.); 许多船只经过巴拿马运河。 (Nhiều tàu đi qua kênh đào Panama.).

Muốn nhớ "运河" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí