YiWordsYiWords

diànyǐng

phim

danh từ tiếng Trung
电影 phim

Cụm từ thường dùng

kàndiànyǐng
xem phim
dòngzuòdiànyǐng
phim hành động

Câu ví dụ

jīnwǎnmenkàndiànyǐngba
Tối nay chúng ta đi xem phim nhé.
huankàndiànyǐng
Tôi thích xem phim hài.

Sở thích và niềm vui

Câu hỏi thường gặp

"phim" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phim" trong tiếng Trung là 电影, đọc là diàn yǐng.
电影 nghĩa là gì?
电影 (diàn yǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phim".
电影 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电影 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电影 như thế nào?
Ví dụ: 今晚我们去看电影吧。 (Tối nay chúng ta đi xem phim nhé.); 我喜欢看喜剧电影。 (Tôi thích xem phim hài.).

Muốn nhớ "电影" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí