YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bài hát

danh từ tiếng Trung
歌 bài hát

Cụm từ thường dùng

著名zhù míng歌曲gē qǔ
bài hát nổi tiếng
chàng
hát bài hát

Câu ví dụ

huanzhèshǒu
Tôi thích bài hát này.
正在zhèng zàichàng一首yī shǒu
Cô ấy đang hát một bài hát.

Sở thích và niềm vui

Câu hỏi thường gặp

"bài hát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bài hát" trong tiếng Trung là 歌, đọc là gē.
歌 nghĩa là gì?
歌 (gē) trong tiếng Trung có nghĩa là "bài hát".
歌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 歌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 歌 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢这首歌。 (Tôi thích bài hát này.); 她正在唱一首歌。 (Cô ấy đang hát một bài hát.).

Muốn nhớ "歌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí