YiWordsYiWords

diànchèng

cân điện tử

danh từ tiếng Trung
电子秤 cân điện tử

Cụm từ thường dùng

diànchèng
cân điện tử mini
chúfángdiànchèng
cân điện tử nhà bếp

Câu ví dụ

gāngmǎilexīndediànchèng
Tôi vừa mua một cái cân điện tử mới.
diànchèngliángjiéguǒhěnzhǔnquè
Cân điện tử cho kết quả rất chính xác.

Từ vựng thiết bị gia dụng nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"cân điện tử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cân điện tử" trong tiếng Trung là 电子秤, đọc là diàn zǐ chèng.
电子秤 nghĩa là gì?
电子秤 (diàn zǐ chèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cân điện tử".
电子秤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电子秤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电子秤 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了一个新的电子秤。 (Tôi vừa mua một cái cân điện tử mới.); 电子秤测量结果很准确。 (Cân điện tử cho kết quả rất chính xác.).

Muốn nhớ "电子秤" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí