YiWordsYiWords

diànshèbèi

thiết bị điện tử

danh từ tiếng Trung
电子设备 thiết bị điện tử

Cụm từ thường dùng

mǎidiànshèbèi
mua thiết bị điện tử
xiūdiànshèbèi
sửa thiết bị điện tử

Câu ví dụ

huanshōuxīndiànshèbèi
Anh ấy thích sưu tầm thiết bị điện tử mới.
zhègediànshèbèihuàile
Thiết bị điện tử này bị hỏng rồi.

Công nghệ thông minh

Câu hỏi thường gặp

"thiết bị điện tử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiết bị điện tử" trong tiếng Trung là 电子设备, đọc là diàn zǐ shè bèi.
电子设备 nghĩa là gì?
电子设备 (diàn zǐ shè bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiết bị điện tử".
电子设备 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电子设备 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电子设备 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢收集新电子设备。 (Anh ấy thích sưu tầm thiết bị điện tử mới.); 这个电子设备坏了。 (Thiết bị điện tử này bị hỏng rồi.).

Muốn nhớ "电子设备" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí