"trục trặc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trục trặc" trong tiếng Trung là 故障, đọc là gù zhàng.
故障 nghĩa là gì?
故障 (gù zhàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trục trặc".
故障 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 故障 ngay trên trang này.
Đặt câu với 故障 như thế nào?
Ví dụ: 电脑出故障了。 (Máy tính bị trục trặc.); 航班因技术故障延误。 (Chuyến bay bị hoãn do trục trặc kỹ thuật.).