YiWordsYiWords

dòng

tự động

tính từ tiếng Trung
自动 tự động

Cụm từ thường dùng

dòngshì
chế độ tự động
dònghuà
tự động hóa

Câu ví dụ

zhèshànméndòngkāi
Cửa này mở tự động.
系统xì tǒng自动zì dòng运行yùn xíng
Hệ thống làm việc tự động.

Khởi đầu số hóa

Câu hỏi thường gặp

"tự động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự động" trong tiếng Trung là 自动, đọc là zì dòng.
自动 nghĩa là gì?
自动 (zì dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự động".
自动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自动 như thế nào?
Ví dụ: 这扇门自动打开。 (Cửa này mở tự động.); 系统自动运行。 (Hệ thống làm việc tự động.).

Muốn nhớ "自动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí