"ngậm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngậm" trong tiếng Trung là 叼, đọc là diāo.
叼 nghĩa là gì?
叼 (diāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngậm".
叼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 叼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 叼 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩嘴里叼着糖。 (Cô bé ngậm kẹo trong miệng.); 他叼着一支烟。 (Ông ấy ngậm điếu thuốc.).