YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

diāo

ngậm

động từ tiếng Trung
叼 ngậm

Cụm từ thường dùng

diāotáng
ngậm kẹo
diāoyào
ngậm thuốc

Câu ví dụ

xiǎo女孩nǚ hái嘴里zuǐ lǐdiāozhetáng
Cô bé ngậm kẹo trong miệng.
diāozhezhīyān
Ông ấy ngậm điếu thuốc.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ngậm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngậm" trong tiếng Trung là 叼, đọc là diāo.
叼 nghĩa là gì?
叼 (diāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngậm".
叼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 叼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 叼 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩嘴里叼着糖。 (Cô bé ngậm kẹo trong miệng.); 他叼着一支烟。 (Ông ấy ngậm điếu thuốc.).

Muốn nhớ "叼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí