"rơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rơi" trong tiếng Trung là 掉, đọc là diào.
掉 nghĩa là gì?
掉 (diào) trong tiếng Trung có nghĩa là "rơi".
掉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 掉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 掉 như thế nào?
Ví dụ: 秋天叶子掉了。 (Lá rơi vào mùa thu.); 手机掉了。 (Điện thoại bị rơi.).