YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

diào

rơi

động từ tiếng Trung
掉 rơi

Cụm từ thường dùng

diàoxiàlái
rơi xuống
diàoyǎnlèi
rơi nước mắt

Câu ví dụ

qiūtiānzidiàole
Lá rơi vào mùa thu.
shǒudiàole
Điện thoại bị rơi.

Chuyển động

Câu hỏi thường gặp

"rơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rơi" trong tiếng Trung là 掉, đọc là diào.
掉 nghĩa là gì?
掉 (diào) trong tiếng Trung có nghĩa là "rơi".
掉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 掉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 掉 như thế nào?
Ví dụ: 秋天叶子掉了。 (Lá rơi vào mùa thu.); 手机掉了。 (Điện thoại bị rơi.).

Muốn nhớ "掉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí