YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chī

ăn

động từ tiếng Trung
吃 ăn

Cụm từ thường dùng

chīfàn
ăn cơm
chīzǎocān
ăn sáng

Câu ví dụ

正在zhèng zàichīfàn
Tôi đang ăn cơm.
chīzǎocānlema
Bạn đã ăn sáng chưa?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ăn" trong tiếng Trung là 吃, đọc là chī.
吃 nghĩa là gì?
吃 (chī) trong tiếng Trung có nghĩa là "ăn".
吃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吃 như thế nào?
Ví dụ: 我正在吃饭。 (Tôi đang ăn cơm.); 你吃早餐了吗? (Bạn đã ăn sáng chưa?).

Muốn nhớ "吃" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí