"võng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"võng" trong tiếng Trung là 吊床, đọc là diào chuáng.
吊床 nghĩa là gì?
吊床 (diào chuáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "võng".
吊床 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吊床 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吊床 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢在院子里躺吊床。 (Tôi thích nằm võng ngoài vườn.); 夏天吊床很凉快。 (Võng rất mát vào mùa hè.).