YiWordsYiWords

yīngérchuáng

cũi em bé

danh từ tiếng Trung
婴儿床 cũi em bé

Cụm từ thường dùng

bǎobaofàngjìnyīngérchuáng
đặt bé vào cũi em bé
zhuāngyīngérchuáng
lắp cũi em bé

Câu ví dụ

宝宝bǎo baozài婴儿床yīng ér chuángshuìdehěnxiāng
Bé ngủ ngon trong cũi em bé.
mengāngmǎilexīndeyīngérchuáng
Chúng tôi vừa mua cũi em bé mới.

Nâng cấp nhà cửa

Câu hỏi thường gặp

"cũi em bé" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cũi em bé" trong tiếng Trung là 婴儿床, đọc là yīng ér chuáng.
婴儿床 nghĩa là gì?
婴儿床 (yīng ér chuáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cũi em bé".
婴儿床 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 婴儿床 ngay trên trang này.
Đặt câu với 婴儿床 như thế nào?
Ví dụ: 宝宝在婴儿床里睡得很香。 (Bé ngủ ngon trong cũi em bé.); 我们刚买了新的婴儿床。 (Chúng tôi vừa mua cũi em bé mới.).

Muốn nhớ "婴儿床" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí