YiWordsYiWords

Cùng cách viết:夹子

jiàzi

giá đỡ

danh từ tiếng Trung
架子 giá đỡ

Cụm từ thường dùng

shūjiàzi
giá đỡ sách
shǒujiàzi
giá đỡ điện thoại

Câu ví dụ

mǎilexīndediànshìjiàzi
Tôi mua một giá đỡ mới cho tivi.
zhègejiàzihěnjiēshi
Giá đỡ này rất chắc chắn.

Nâng cấp nhà cửa

Câu hỏi thường gặp

"giá đỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giá đỡ" trong tiếng Trung là 架子, đọc là jià zi.
架子 nghĩa là gì?
架子 (jià zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "giá đỡ".
架子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 架子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 架子 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一个新的电视架子。 (Tôi mua một giá đỡ mới cho tivi.); 这个架子很结实。 (Giá đỡ này rất chắc chắn.).

Muốn nhớ "架子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí