"giá đỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giá đỡ" trong tiếng Trung là 架子, đọc là jià zi.
架子 nghĩa là gì?
架子 (jià zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "giá đỡ".
架子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 架子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 架子 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一个新的电视架子。 (Tôi mua một giá đỡ mới cho tivi.); 这个架子很结实。 (Giá đỡ này rất chắc chắn.).