YiWordsYiWords

dǐngduō

nhiều nhất

phó từ tiếng Trung
顶多 nhiều nhất

Cụm từ thường dùng

dǐngduōshì
nhiều nhất là
dǐngduōjiù
nhiều nhất cũng chỉ

Câu ví dụ

dǐngduōzhǐnéngzuòsān
Tôi chỉ làm được nhiều nhất ba cái.
dǐngduōxiǎoshí
Nhiều nhất là một giờ thôi.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"nhiều nhất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhiều nhất" trong tiếng Trung là 顶多, đọc là dǐng duō.
顶多 nghĩa là gì?
顶多 (dǐng duō) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhiều nhất".
顶多 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 顶多 ngay trên trang này.
Đặt câu với 顶多 như thế nào?
Ví dụ: 我顶多只能做三个。 (Tôi chỉ làm được nhiều nhất ba cái.); 顶多一个小时。 (Nhiều nhất là một giờ thôi.).

Muốn nhớ "顶多" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí