YiWordsYiWords

dìng

định cư

động từ tiếng Trung
定居 định cư

Cụm từ thường dùng

dìngguówài
định cư nước ngoài
shēnqǐngdìng
xin định cư

Câu ví dụ

jiājīngdìngzàiměiguó
Gia đình tôi đã định cư ở Mỹ.
xiǎngdìngzàiào
Anh ấy muốn định cư tại Úc.

Nhà và nơi ở

Câu hỏi thường gặp

"định cư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"định cư" trong tiếng Trung là 定居, đọc là dìng jū.
定居 nghĩa là gì?
定居 (dìng jū) trong tiếng Trung có nghĩa là "định cư".
定居 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 定居 ngay trên trang này.
Đặt câu với 定居 như thế nào?
Ví dụ: 我家已经定居在美国。 (Gia đình tôi đã định cư ở Mỹ.); 他想定居在澳大利亚。 (Anh ấy muốn định cư tại Úc.).

Muốn nhớ "定居" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí