YiWordsYiWords

zhù宿

ở trọ

động từ tiếng Trung
住宿 ở trọ

Cụm từ thường dùng

zàipéngyǒujiāzhù宿
ở trọ nhà bạn
zài宿shèzhù宿
ở trọ ký túc xá

Câu ví dụ

zàixuéxiàojìnzhù宿
Tôi đang ở trọ gần trường.
céngzài不同bù tóng地方dì fāng住宿zhù sù
Anh ấy từng ở trọ nhiều nơi khác nhau.

Nhà và nơi ở

Câu hỏi thường gặp

"ở trọ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ở trọ" trong tiếng Trung là 住宿, đọc là zhù sù.
住宿 nghĩa là gì?
住宿 (zhù sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "ở trọ".
住宿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 住宿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 住宿 như thế nào?
Ví dụ: 我在学校附近住宿。 (Tôi đang ở trọ gần trường.); 他曾在不同地方住宿。 (Anh ấy từng ở trọ nhiều nơi khác nhau.).

Muốn nhớ "住宿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí