"ở trọ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ở trọ" trong tiếng Trung là 住宿, đọc là zhù sù.
住宿 nghĩa là gì?
住宿 (zhù sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "ở trọ".
住宿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 住宿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 住宿 như thế nào?
Ví dụ: 我在学校附近住宿。 (Tôi đang ở trọ gần trường.); 他曾在不同地方住宿。 (Anh ấy từng ở trọ nhiều nơi khác nhau.).