YiWordsYiWords

jiǎnlòu

sơ sài

tính từ tiếng Trung
简陋 sơ sài

Cụm từ thường dùng

jiǎnlòudefángzi
nhà sơ sài
jiǎnlòudefàncài
bữa ăn sơ sài

Câu ví dụ

zhègefángjiānhěnjiǎnlòu
Căn phòng này khá sơ sài.
jīntiāndefàncàiyǒudiǎnjiǎnlòu
Bữa ăn hôm nay hơi sơ sài.

Nhà và nơi ở

Câu hỏi thường gặp

"sơ sài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sơ sài" trong tiếng Trung là 简陋, đọc là jiǎn lòu.
简陋 nghĩa là gì?
简陋 (jiǎn lòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "sơ sài".
简陋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 简陋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 简陋 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间很简陋。 (Căn phòng này khá sơ sài.); 今天的饭菜有点简陋。 (Bữa ăn hôm nay hơi sơ sài.).

Muốn nhớ "简陋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí