YiWordsYiWords

zhùchù

nơi ở

danh từ tiếng Trung
住处 nơi ở

Cụm từ thường dùng

xiànzhùchù
nơi ở hiện tại
gēnghuànzhùchù
thay đổi nơi ở

Câu ví dụ

zhǎodàolexīnzhùchù
Tôi đã tìm được nơi ở mới.
dezhùchùzài
Nơi ở của bạn ở đâu?

Nhà và nơi ở

Câu hỏi thường gặp

"nơi ở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nơi ở" trong tiếng Trung là 住处, đọc là zhù chù.
住处 nghĩa là gì?
住处 (zhù chù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nơi ở".
住处 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 住处 ngay trên trang này.
Đặt câu với 住处 như thế nào?
Ví dụ: 我找到了新住处。 (Tôi đã tìm được nơi ở mới.); 你的住处在哪里? (Nơi ở của bạn ở đâu?).

Muốn nhớ "住处" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí