YiWordsYiWords

huíjiā

về nhà

động từ tiếng Trung
回家 về nhà

Cụm từ thường dùng

huíjiāchīfàn
về nhà ăn cơm
huíjiāxiūxi
về nhà nghỉ ngơi

Câu ví dụ

xiǎngzǎodiǎnhuíjiā
Tôi muốn về nhà sớm.
jīnghuíjiāle
Anh ấy đã về nhà rồi.

Nhà và nơi ở

Câu hỏi thường gặp

"về nhà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"về nhà" trong tiếng Trung là 回家, đọc là huí jiā.
回家 nghĩa là gì?
回家 (huí jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "về nhà".
回家 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 回家 ngay trên trang này.
Đặt câu với 回家 như thế nào?
Ví dụ: 我想早点回家。 (Tôi muốn về nhà sớm.); 他已经回家了。 (Anh ấy đã về nhà rồi.).

Muốn nhớ "回家" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí