"về nhà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"về nhà" trong tiếng Trung là 回家, đọc là huí jiā.
回家 nghĩa là gì?
回家 (huí jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "về nhà".
回家 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 回家 ngay trên trang này.
Đặt câu với 回家 như thế nào?
Ví dụ: 我想早点回家。 (Tôi muốn về nhà sớm.); 他已经回家了。 (Anh ấy đã về nhà rồi.).