YiWordsYiWords

dìngxiàng

định hướng

động từ tiếng Trung
定向 định hướng

Cụm từ thường dùng

zhídìngxiàng
định hướng nghề nghiệp
发展fā zhǎn定向dìng xiàng
định hướng phát triển

Câu ví dụ

学校xué xiàowèi学生xué shēng定向dìng xiàng
Nhà trường định hướng cho học sinh.
menyàomíngquèdìngxiàng
Chúng tôi cần định hướng rõ ràng.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"định hướng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"định hướng" trong tiếng Trung là 定向, đọc là dìng xiàng.
定向 nghĩa là gì?
定向 (dìng xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "định hướng".
定向 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 定向 ngay trên trang này.
Đặt câu với 定向 như thế nào?
Ví dụ: 学校为学生定向。 (Nhà trường định hướng cho học sinh.); 我们需要明确定向。 (Chúng tôi cần định hướng rõ ràng.).

Muốn nhớ "定向" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí