"định hướng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"định hướng" trong tiếng Trung là 定向, đọc là dìng xiàng.
定向 nghĩa là gì?
定向 (dìng xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "định hướng".
定向 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 定向 ngay trên trang này.
Đặt câu với 定向 như thế nào?
Ví dụ: 学校为学生定向。 (Nhà trường định hướng cho học sinh.); 我们需要明确定向。 (Chúng tôi cần định hướng rõ ràng.).