"ngồi phía sau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngồi phía sau" trong tiếng Trung là 坐后面, đọc là zuò hòu miàn.
坐后面 nghĩa là gì?
坐后面 (zuò hòu miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngồi phía sau".
坐后面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坐后面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坐后面 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢坐后面。 (Tôi thích ngồi phía sau.); 孩子坐在妈妈后面。 (Con ngồi phía sau mẹ.).