YiWordsYiWords

zuòhòumiàn

ngồi phía sau

động từ tiếng Trung
坐后面 ngồi phía sau

Cụm từ thường dùng

zuòtuōchēhòuzuò
ngồi phía sau xe máy
zuòzàihòumiàn
ngồi phía sau tài xế

Câu ví dụ

huanzuòhòumiàn
Tôi thích ngồi phía sau.
háizizuòzàimahòumiàn
Con ngồi phía sau mẹ.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"ngồi phía sau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngồi phía sau" trong tiếng Trung là 坐后面, đọc là zuò hòu miàn.
坐后面 nghĩa là gì?
坐后面 (zuò hòu miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngồi phía sau".
坐后面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坐后面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坐后面 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢坐后面。 (Tôi thích ngồi phía sau.); 孩子坐在妈妈后面。 (Con ngồi phía sau mẹ.).

Muốn nhớ "坐后面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí