YiWordsYiWords

dīngkǒu

ngã ba

danh từ tiếng Trung
丁字路口 ngã ba

Cụm từ thường dùng

zàidīngkǒuzuǒzhuǎn
rẽ trái ở ngã ba
zàidīngkǒutíngxià
dừng lại ở ngã ba

Câu ví dụ

dīngkǒuyǒujiāfēidiàn
Có một quán cà phê ở ngã ba.
menzàidīngkǒujiànmiàn
Chúng ta sẽ gặp nhau ở ngã ba.

Tín hiệu giao lộ

Câu hỏi thường gặp

"ngã ba" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngã ba" trong tiếng Trung là 丁字路口, đọc là dīng zì lù kǒu.
丁字路口 nghĩa là gì?
丁字路口 (dīng zì lù kǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngã ba".
丁字路口 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丁字路口 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丁字路口 như thế nào?
Ví dụ: 丁字路口有一家咖啡店。 (Có một quán cà phê ở ngã ba.); 我们在丁字路口见面。 (Chúng ta sẽ gặp nhau ở ngã ba.).

Muốn nhớ "丁字路口" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí