YiWordsYiWords

shíkǒu

ngã tư

danh từ tiếng Trung
十字路口 ngã tư

Cụm từ thường dùng

shíkǒuhóngdēng
đèn đỏ ở ngã tư
zàishíkǒuyòuzhuǎn
rẽ phải ở ngã tư

Câu ví dụ

guòshíkǒuyàoxiǎoxīn
Cẩn thận khi qua ngã tư.
shíkǒuyǒujǐngchá
Có cảnh sát ở ngã tư.

Tín hiệu giao lộ

Câu hỏi thường gặp

"ngã tư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngã tư" trong tiếng Trung là 十字路口, đọc là shí zì lù kǒu.
十字路口 nghĩa là gì?
十字路口 (shí zì lù kǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngã tư".
十字路口 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 十字路口 ngay trên trang này.
Đặt câu với 十字路口 như thế nào?
Ví dụ: 过十字路口要小心。 (Cẩn thận khi qua ngã tư.); 十字路口有警察。 (Có cảnh sát ở ngã tư.).

Muốn nhớ "十字路口" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí