YiWordsYiWords

jiǎndài

gờ giảm tốc

danh từ tiếng Trung
减速带 gờ giảm tốc

Cụm từ thường dùng

xuéxiàoqiándejiǎndài
gờ giảm tốc trước trường học
ānzhuāngjiǎndài
lắp đặt gờ giảm tốc

Câu ví dụ

车辆chē liàng经过jīng guò减速带jiǎn sù dàiyào慢行màn xíng
Xe phải đi chậm qua gờ giảm tốc.
kǒuyǒujiǎndài
Có gờ giảm tốc ở ngã tư.

Tín hiệu giao lộ

Câu hỏi thường gặp

"gờ giảm tốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gờ giảm tốc" trong tiếng Trung là 减速带, đọc là jiǎn sù dài.
减速带 nghĩa là gì?
减速带 (jiǎn sù dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "gờ giảm tốc".
减速带 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 减速带 ngay trên trang này.
Đặt câu với 减速带 như thế nào?
Ví dụ: 车辆经过减速带要慢行。 (Xe phải đi chậm qua gờ giảm tốc.); 路口有减速带。 (Có gờ giảm tốc ở ngã tư.).

Muốn nhớ "减速带" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí