YiWordsYiWords

xiàn

giới hạn tốc độ

danh từ tiếng Trung
限速 giới hạn tốc độ

Cụm từ thường dùng

zuìgāoxiàn
giới hạn tốc độ tối đa
xiànbiāozhì
biển báo giới hạn tốc độ

Câu ví dụ

zhètiáoxiàn60gōngměixiǎoshí
Đường này có giới hạn tốc độ 60 km/h.
jǐngchájiǎncháxiàn
Cảnh sát kiểm tra giới hạn tốc độ.

Tín hiệu giao lộ

Câu hỏi thường gặp

"giới hạn tốc độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giới hạn tốc độ" trong tiếng Trung là 限速, đọc là xiàn sù.
限速 nghĩa là gì?
限速 (xiàn sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "giới hạn tốc độ".
限速 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 限速 ngay trên trang này.
Đặt câu với 限速 như thế nào?
Ví dụ: 这条路限速60公里每小时。 (Đường này có giới hạn tốc độ 60 km/h.); 警察检查限速。 (Cảnh sát kiểm tra giới hạn tốc độ.).

Muốn nhớ "限速" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí