"cổng từ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cổng từ" trong tiếng Trung là 闸机, đọc là zhá jī.
闸机 nghĩa là gì?
闸机 (zhá jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "cổng từ".
闸机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 闸机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 闸机 như thế nào?
Ví dụ: 你要刷卡通过闸机。 (Bạn phải quẹt thẻ qua cổng từ.); 闸机卡住打不开。 (Cổng từ bị kẹt không mở được.).