"đinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đinh" trong tiếng Trung là 钉子, đọc là dīng zi.
钉子 nghĩa là gì?
钉子 (dīng zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đinh".
钉子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 钉子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 钉子 như thế nào?
Ví dụ: 他在墙上钉钉子。 (Anh ấy đóng đinh lên tường.); 我需要多买些钉子。 (Tôi cần mua thêm đinh.).