YiWordsYiWords

dīngzi

đinh

danh từ tiếng Trung
钉子 đinh

Cụm từ thường dùng

gēndīngzi
cây đinh
dīngdīngzi
đóng đinh

Câu ví dụ

zàiqiángshàngdīngdīngzi
Anh ấy đóng đinh lên tường.
yàoduōmǎixiēdīngzi
Tôi cần mua thêm đinh.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"đinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đinh" trong tiếng Trung là 钉子, đọc là dīng zi.
钉子 nghĩa là gì?
钉子 (dīng zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đinh".
钉子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 钉子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 钉子 như thế nào?
Ví dụ: 他在墙上钉钉子。 (Anh ấy đóng đinh lên tường.); 我需要多买些钉子。 (Tôi cần mua thêm đinh.).

Muốn nhớ "钉子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí