YiWordsYiWords

fèipǐn

phế phẩm

danh từ tiếng Trung
废品 phế phẩm

Cụm từ thường dùng

gōngfèipǐn
phế phẩm công nghiệp
处理chǔ lǐ废品fèi pǐn
xử lý phế phẩm

Câu ví dụ

zhèjiāgōngchǎngchǎnshēnghěnduōfèipǐn
Nhà máy này sản xuất nhiều phế phẩm.
fèipǐnyàohuíshōuyòng
Phế phẩm cần được tái chế.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"phế phẩm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phế phẩm" trong tiếng Trung là 废品, đọc là fèi pǐn.
废品 nghĩa là gì?
废品 (fèi pǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phế phẩm".
废品 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 废品 ngay trên trang này.
Đặt câu với 废品 như thế nào?
Ví dụ: 这家工厂产生很多废品。 (Nhà máy này sản xuất nhiều phế phẩm.); 废品需要回收利用。 (Phế phẩm cần được tái chế.).

Muốn nhớ "废品" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí