"sáp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sáp" trong tiếng Trung là 蜡, đọc là là.
蜡 nghĩa là gì?
蜡 (là) trong tiếng Trung có nghĩa là "sáp".
蜡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蜡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蜡 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一根蜡烛。 (Tôi mua một cây nến sáp.); 蜂蜡用于制作化妆品。 (Sáp ong được dùng làm mỹ phẩm.).