"lồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lồng" trong tiếng Trung là 笼子, đọc là lóng zi.
笼子 nghĩa là gì?
笼子 (lóng zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "lồng".
笼子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 笼子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 笼子 như thế nào?
Ví dụ: 小鸟在笼子里。 (Con chim đang ở trong lồng.); 他给猫买了个新笼子。 (Anh ấy mua một cái lồng mới cho mèo.).