YiWordsYiWords

Cùng cách viết:线

xiān

nhấc lên

động từ tiếng Trung
掀 nhấc lên

Cụm từ thường dùng

xiānkāigàizi
nhấc lên nắp
xiānxíngxiāng
nhấc lên vali

Câu ví dụ

zixiānlái
Anh ấy nhấc lên chiếc ghế.
xiānkāiguōgài
Tôi nhấc lên nắp nồi.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"nhấc lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhấc lên" trong tiếng Trung là 掀, đọc là xiān.
掀 nghĩa là gì?
掀 (xiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhấc lên".
掀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 掀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 掀 như thế nào?
Ví dụ: 他把椅子掀起来。 (Anh ấy nhấc lên chiếc ghế.); 我掀开锅盖。 (Tôi nhấc lên nắp nồi.).

Muốn nhớ "掀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí